THỐNG KÊ ĐIỂM HỌC KÌ II – KHỐI 1,2,3,4

Lượt xem:

Đọc bài viết

📂 Tài liệu/Hình ảnh đính kèm:


Tài liệu đính kèm:


2. Điểm số học sinh
Sĩ số Tổng số HS có KQĐG Lớp 1 Lớp 2 Lớp 3 Lớp 4
Tổng số HS có KQĐG Trong tổng số Tổng số HS có KQĐG Trong tổng số Tổng số HS có KQĐG Trong tổng số Tổng số HS có KQĐG Trong tổng số
Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật Nữ Dân tộc Nữ dân tộc Lớp ghép Khuyết tật
I. Kết quả học tập
1. Tiếng Việt 302 302 76 35 3 72 35 78 29 1 1 76 38 2
Điểm 10 115 37 20 32 20 19 11 27 23
Điểm 9 100 17 10 25 12 33 14 1 25 12
Điểm 8 53 12 4 12 3 14 2 15 2
Điểm 7 20 4 1 2 8 2 6 1
Điểm 6 8 2 1 3 2 1
Điểm 5 5 3 3 1 1 1 1
Dưới điểm 5 1 1
2.Toán 302 302 76 35 3 72 35 78 29 1 1 76 38 2
Điểm 10 102 45 23 18 8 39 13 1
Điểm 9 102 16 9 33 16 30 13 23 20
Điểm 8 31 3 1 14 9 3 2 11 5
Điểm 7 27 8 2 5 1 1 1 13 5
Điểm 6 14 1 3 10 4
Điểm 5 25 3 3 1 1 2 1 19 4 2
Dưới điểm 5 1 1
3.TH-CN (Công nghệ) 154 154 78 29 1 1 76 38 2
Điểm 10 4 3 1 1 1
Điểm 9 77 44 18 1 33 24
Điểm 8 43 23 8 20 10
Điểm 7 15 5 2 10 2
Điểm 6 10 1 9 1
Điểm 5 5 2 1 3 2
Dưới điểm 5
4. TH-CN (Tin học) 154 154 78 29 1 1 76 38 2
Điểm 10 3 3
Điểm 9 69 40 21 1 29 22
Điểm 8 44 23 5 21 8
Điểm 7 24 7 2 17 6
Điểm 6 10 4 1 6 2
Điểm 5 4 1 1 3 2
Dưới điểm 5
5. Ngoại ngữ 154 154 78 29 1 1 76 38 2
Điểm 10 49 37 19 12 10
Điểm 9 39 25 5 1 14 8
Điểm 8 24 9 4 15 12
Điểm 7 10 2 1 8 2
Điểm 6 13 2 11 2
Điểm 5 19 3 1 16 4 2
Dưới điểm 5
6. Khoa học 76 76 76 38 2
Điểm 10 6 6 6
Điểm 9 19 19 12 1
Điểm 8 18 18 6
Điểm 7 11 11 6
Điểm 6 2 2 1
Điểm 5 20 20 7 1
Dưới điểm 5
7. Lịch sử và Địa lý 76 76 76 38 2
Điểm 10 6 6 5
Điểm 9 26 26 16
Điểm 8 18 18 7
Điểm 7 16 16 5
Điểm 6 4 4 1
Điểm 5 6 6 5 1
Dưới điểm 5