BÁO CÁO LỚP – HỌC SINH NĂM HỌC: 2024 – 2025

Lượt xem:

Đọc bài viết

Tài liệu đính kèm:


Thông tin về học sinh
Loại Tổng số Lớp – Học sinh Trong tổng số
Số lớp Số
học sinh
 Lớp 1  Lớp 2  Lớp 3  Lớp 4  Lớp 5  Lớp ghép
Số lớp Số HS Số lớp Số HS Số lớp Số HS Số lớp Số HS Số lớp Số HS Số lớp Số HS
Học sinh lưu ban năm học trước 1 1 0 0 0 0 0
Trong TS: + Nữ 0 0 0 0 0 0 0
                   + Dân tộc 0 0 0 0 0 0 0
                   + Nữ dân tộc 0 0 0 0 0 0 0
Học sinh bỏ học trong hè 0 0 0 0 0 0 0
Trong TS: + Nữ 0 0 0 0 0 0 0
                   + Dân tộc 0 0 0 0 0 0 0
                   + Nữ dân tộc 0 0 0 0 0 0 0
Học sinh 10 382 2 77 2 77 2 72 2 79 2 77 0 0
Trong TS: – Nữ 170 31 35 34 30 40 0
                – Dân tộc: 2 0 1 0 1 0 0
                – Nữ dân tộc 1 0 1 0 0 0 0
                – Lớp ghép 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Chia ra: Dân số
– 6 tuổi 76 76 0 0
– 7 tuổi 75 1 74 0 0
– 8 tuổi 74 0 2 72 0 0
– 9 tuổi 78 0 1 0 77 0 0
– 10 tuổi 75 0 0 0 2 73 0
– 11 tuổi 4 0 0 0 0 4 0
– 12 tuổi 0 0 0 0 0 0 0
– 13 tuổi 0 0 0 0 0 0 0
– 14 tuổi 0 0 0 0 0 0 0
– Trên 14 tuổi 0 0 0 0 0 0 0
Chia ra: 10 382 2 77 2 77 2 72 2 79 2 77 0 0
– Học dưới 30 tiết/tuần 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
– Học 30 tiết/tuần 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
– Học 31 tiết/tuần 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
– Học 32 tiết/tuần 10 382 2 77 2 77 2 72 2 79 2 77 0 0
– Học 33 tiết/tuần 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
– Học 34 tiết/tuần 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
– Học 35 tiết/tuần 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
– Học trên 35 tiết/tuần 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Học sinh học ngoại ngữ: 6 228 0 0 0 0 2 72 2 79 2 77 0 0
– Tiếng Anh 2 tiết/tuần 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
– Tiếng Anh 3 tiết/tuần 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
– Tiếng Anh 4 tiết/tuần 6 228 0 0 0 0 2 72 2 79 2 77 0 0
– Tiếng Anh trên 4 tiết/tuần 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
– Tiếng Pháp 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
– Tiếng Nhật 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
– Tiếng Trung 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
– Ngoại ngữ khác 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Học sinh học tin học 6 228 0 0 0 0 2 72 2 79 2 77 0 0
Trong đó: Nữ 104 0 0 34 30 40 0
DT 1 0 0 0 1 0 0
NDT 0 0 0 0 0 0 0
Học sinh học tiếng dân tộc 0 0 0 0 0 0 0
Học sinh khuyết tật: 5 6 0 0 2 3 0 0 1 1 2 2 0 0
Trong đó: Nữ 0 0 0 0 0 0 0
DT 0 0 0 0 0 0 0
NDT 0 0 0 0 0 0 0
Chia ra: – Hòa nhập 5 6 0 0 2 3 0 0 1 1 2 2 0 0
             – Chuyên biệt (lớp CB) 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Học sinh bán trú: 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
Trong đó: Nữ 0 0 0 0 0 0 0
DT 0 0 0 0 0 0 0
NDT 0 0 0 0 0 0 0
Mô hình VNEN 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0 0
HSDT có nhu cầu hỗ trợ N.Ngữ 0 0 0 0
HSDT có TL tăng cường T.Việt 0 0 0 0 0 0 0
Lớp có đủ TBDH-TViệt 10 2 2 2 2 2 0
Lớp có đủ TBDH-Toán 10 2 2 2 2 2 0
Ban đại diện cha, mẹ HS lớp 10 2 2 2 2 2 0
Ban đại diện cha, mẹ HS trường